字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
薊
薊
Pinyin
jì
Bộ thủ
艹
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱艹魝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
峜
檕
皍
説
秈
續
畟
鰏
檵
廭
懻
穧
English
cirsium, thistle; surname