字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薌 - xiāng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
薌
薌
Pinyin
xiāng
Bộ thủ
艹
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱艹鄉
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鑲
驤
English
fragrant, aromatic; the smell of herbs