字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán薷

薷

Pinyin

rú

Bộ thủ

艹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱艹需

Thứ tự nét

Nghĩa

薷 ru 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 17 薷

rú

(1)

木耳 [an edible fungus]

薷,木耳。--《集韵》

(2)

用于香薷”草名,又名香葇

薷

rú ㄖㄨˊ

〔香~〕一年生或多年生草本植物,茎呈方形,紫色,叶子对生,卵形,全草可入药。茎和叶可以提取芳香油。

郑码efgl,u85b7,gbkdeb8

笔画数17,部首艹,笔顺编号12214524444132522

Từ liên quan

香薷香薷饮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
箃裮鴑渪蕠儒如侞帤茹桇铷

English

Elshotria paltrini