字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
虒
虒
Pinyin
sī
Bộ thủ
虎
Số nét
10画
Cấu trúc
⿸厂虎
Thứ tự nét
Nghĩa
〔委~〕古书上说的一种似虎有角的兽。
Từ liên quan
柴虒
茈虒
虑虒尺
虒台
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
號
Chữ đồng âm
Xem tất cả
飔
蟴
騦
弍
秎
鋐
俬
鐁
蕬
凘
厮
榹
English
an amphibious beast resembling a tiger with one horn; place name