字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
虜
虜
Pinyin
lǔ
Bộ thủ
虍
Số nét
13画
Cấu trúc
⿸虍男
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虍
雐
虎
虖
虏
虐
虑
虔
虚
處
虛
虞
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀦
卤
虏
挔
捛
掳
硵
鲁
蓾
樐
澛
橹
English
prisoner; to capture, to imprison, to sieze