字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán處

處

Pinyin

chù

Bộ thủ

虍

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸虍処

Thứ tự nét

Nghĩa

居住。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虍雐虎虖虏虐虑虔虚虛虞虜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踰亍触閦儊搐怵拀绌傗琡斶

English

to reside at, to live in; place, locale; department