字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袴

袴

Pinyin

kù

Bộ thủ

衤

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰衤夸

Thứ tự nét

Nghĩa

(裤的异体字) 成人满裆裤及小儿开裆裤的通称。

(kuà)。臀下两大腿之间。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
倂库绔喾裤瘔酷裦嚳庫褲

English

pants, trousers; panties