字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裇 - xū | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
裇
裇
Pinyin
xū
Bộ thủ
衤
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰衤血
Thứ tự nét
Nghĩa
〔“T”~衫〕一种无领短袖背心。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
袂
衲
衽
衹
被
Chữ đồng âm
Xem tất cả
歨
穚
魆
昩
痩
縣
偦
歘
譃
魖
驉
胥
English
shirt