字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裉

裉

Pinyin

kèn

Bộ thủ

衤

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰衤艮

Thứ tự nét

Nghĩa

裉 ken 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 11 裉

(1)

褃

kèn

(2)

上衣在腋下的接缝部分 [armpit(of clothing)]

身上穿着缕金百蝶穿花大红洋窄裉袄。--《红楼梦》

(3)

又如抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸);煞裉(把裉缝上)

裉

kèn ㄎㄣ╝

衣服腋下前后相连的部分杀~(亦作煞裉”)。抬~(指从肩到腋下的部分)。腰~。

郑码wtxo,u88c9,gbkf1cc

笔画数11,部首衤,笔顺编号45234511534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
掯

English

a garment seam