字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裎

裎

Pinyin

chéng / chěng

Bộ thủ

衤

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰衤呈

Thứ tự nét

Nghĩa

裎 cheng 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 12 裎1

chéng

(1)

裸体,没有穿衣服或脱去衣服的情状 [nude]

裎,但也。从衣,呈声。--《说文》

裎,袒也。--《广雅》

裎,裸也。--《后汉书·马融传》注

虽袒裼裸裎于我侧。--《孟子》

秦人捐甲徒裎以趋敌,左挈人头,右挟生虏。--《战国策》

(2)

系玉佩的带子 [ribbon]

佩紟谓之裎。--《方言》。郭璞注所以系玉佩带也。”

另见chěng

裎2

chěng

古代的一种对襟单衣 [jacket]

另见chéng

裎1

chéng ㄔㄥˊ

(1)

脱衣露体。

(2)

古代系玉佩的带子。

郑码wtjc,u88ce,gbkf1ce

笔画数12,部首衤,笔顺编号452342511121

裎2

chěng ㄔㄥˇ

古代一种对襟单衣。

郑码wtjc,u88ce,gbkf1ce

笔画数12,部首衤,笔顺编号452342511121

Từ liên quan

舏裎倮裎裸裎徒裎袒裼裸裎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

English

to take off clothes; to bare oneself