字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
補
補
Pinyin
bǔ
Bộ thủ
衤
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰衤甫
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
袂
衲
衽
衹
被
Chữ đồng âm
Xem tất cả
擈
卟
补
哺
捕
獛
English
to fix, to mend, to patch, to restore