字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán訏

訏

Pinyin

xu

Bộ thủ

言

Số nét

10画

Nghĩa

訏 xu 部首 言 部首笔画 07 总笔画 10 訏

xū

(1)

诡诈 [crafty]

訏,詭譮也。从言,于声。--《说文》

犯则凌人,訏则诬人,伐则掩人。--《新书》

(2)

大[big;great]

且往观乎?洧之外,洵訏且乐!--《诗·郑风》。毛传訏,大也。”

(3)

又如訏訏(广大的样子);訏谟(重大的谋略);訏策(大计长策);訏猷(宏图远谋);訏谋(远大宏伟的谋划)

訏1

xū ㄒㄩˉ

郑码sad,u8a0f,gbkd392

笔画数10,部首言,笔顺编号4111251112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
謚誹言評詔譴託譽訇譫誼謅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓿