字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓿

蓿

Pinyin

xu

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹宿

Thứ tự nét

Nghĩa

蓿 xu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蓿

xu

--见苜蓿”(mùxu)见苜”字注

蓿

xu ㄒㄩ

〔苜~〕见苜”。

郑码ewan,u84ff,gbkdea3

笔画数14,部首艹,笔顺编号12244532132511

Từ liên quan

苜蓿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
訏

English

alfalfa, clover, lucerne