字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
諂
諂
Pinyin
chǎn
Bộ thủ
言
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰言臽
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
昪
铲
阐
蒇
剷
嵼
产
閳
簅
冁
浐
谄
English
to flatter, to cajole; toady, yes-man