字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
諦
諦
Pinyin
dì
Bộ thủ
言
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰言帝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巖
駐
帝
埊
娣
递
逓
偙
啇
梊
眱
祶
English
careful, attentive; to examine; the truth