字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
謂
謂
Pinyin
wèi
Bộ thủ
言
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰言胃
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
錷
靏
躾
蟝
蝪
鏰
辝
鮧
璵
羨
卫
未
English
to call, to say, to tell; name, title; meaning