字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹚

蹚

Pinyin

tāng

Bộ thủ

足

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰足堂

Thứ tự nét

Nghĩa

引申为探路。

Từ liên quan

蹚家蹚水蹚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
䠀湯

English

to trample, to wade; muddy, wet