字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
躑
躑
Pinyin
zhí
Bộ thủ
足
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰足鄭
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
馽
坧
蟙
漽
釞
埴
职
植
禃
絷
跖
直
English
to hesitate, to waver; irresolute