字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
輒
輒
Pinyin
zhé
Bộ thủ
車
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰車耴
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
襵
蚭
歽
哲
埑
粍
袩
啠
悊
晣
辄
蛰
English
often, readily; scattered; the weapon-rack of a chariot