字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
輦
輦
Pinyin
niǎn
Bộ thủ
車
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱⿰夫夫車
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
涊
辇
撵
碾
簐
蹨
輾
攆
English
hand-cart; to transport by carriage