字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
輯 - jí | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
輯
輯
Pinyin
jí
Bộ thủ
車
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰車咠
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鏶
襮
辵
觙
蕀
巒
蕺
槉
螏
蹐
鍓
艥
English
to gather, to collect; to edit, to compile