字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán輴

輴

Pinyin

chūn

Bộ thủ

車

Số nét

16画

Nghĩa

輴 chun 部首 車 部首笔画 07 总笔画 16 輴

chūn

(1)

载棺柩的车 [hearse]。如輴车(古代载柩车)

(2)

古代用于泥泞路上的交通工具 [vehicles running on the muddy roads]。如輴轩(行驶在泥路上的车子);輴欙(古代用于泥泞路上和登山的交通工具)

輴

chūn ㄔㄨㄣˉ

(1)

灵车曾子攀柩车,引~者为之止也。”

(2)

古代行泥泞道路的一种交通工具。

郑码fkel,u8f34,gbkdd90

笔画数16,部首車,笔顺编号1251112331225111

Từ liên quan

輀輴灵輴龙輴轩輴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
車軋軎軌軍輂輓軒軔載輝軛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鶞媋暙椿槆箺蝽橁櫄杶春