字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辁

辁

Pinyin

quán

Bộ thủ

车

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰车全

Thứ tự nét

Nghĩa

辁 quan 部首 车 部首笔画 04 总笔画 10 辁

(1)

輇

quán

(2)

古代无辐的木制车轮 [the wooden wheel without spoke]

辁,藩车下庳轮也。--《说文》

辁,轮也。--《广雅·释器》

两轮为辁,车梯也。--《墨子·经说》

载以辁车。--《礼记·杂记》

(3)

又如辁轮(没有条辐的车轮);辁车(一种车轮没有条辐的车子)

辁

(1)

輇

quán

(2)

浅薄;小 [meagre]

后世辁人讽说之徒。--《庄子·外物》

(3)

又如辁才(小才;浅薄之才);辁朴(浅薄朴拙不堪重任的人)

辁

(輇)

quán ㄑㄩㄢˊ

(1)

没有辐的车轮。

(2)

浅薄~才(小才,识浅才小,不堪重任)。

郑码heoc,u8f81,gbke9fa

笔画数10,部首车,笔顺编号1521341121

Từ liên quan

辁才辁材辁车辁绋辁轮辁朴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶痊铨湶犈筌葲

English

limited (in talent or ability); a solid wheel without spokes