字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán迓

迓

Pinyin

yà

Bộ thủ

辶

Số nét

7画

Cấu trúc

⿺辶牙

Thứ tự nét

Nghĩa

迓 ya 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 07 迓

yà

(1)

(形声。从言(chuò),牙声。本义迎接)

(2)

同讶”。同本义 [meet face to face;move towards]

迓,迎也。古本皆作讶。--《尔雅》

子迓续乃命于天。--《书·盘庚》

弗迓克奔。--《书·牧誓》

迓晋侯于新宫。--《左传·成公十三年》

(3)

又如有失迎迓

(4)

溜走 [slip away]

何曾敢与他和尚争锋,望着直南下便迓。--金·董解元《西厢记诸宫调》

迓

yà ㄧㄚ╝

迎接迎~。~之于门。

郑码whi,u8fd3,gbke5c2

笔画数7,部首辶,笔顺编号1523454

Từ liên quan

出迓班迓奉迓敬迓款迓郊迓路迓肃迓乡里迓鼓送迓邀迓迓承迓鼓迓衡迓劳迓人迓迎迓卒延迓驿迓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聐坙齡氩娅砑稏揠劜亚穵襾

English

to receive a guest