字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán迳

迳

Pinyin

jìnɡ

Bộ thủ

辶

Số nét

8画

Cấu trúc

⿺辶?

Thứ tự nét

Nghĩa

迳 jing 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 08 迳

(逕)

jìng ㄐㄧㄥ╝

同径”①②。

郑码wxbi,u8ff3,gbke5c9

笔画数8,部首辶,笔顺编号54121454

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妌浄胫痉竞逕婙婧梷竟敬傹

English

way, path; straight, direct; to approach