字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鞏
鞏
Pinyin
gǒng
Bộ thủ
革
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱巩革
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
革
韆
靶
靳
靴
靼
鞅
鞍
鞑
鞒
鞋
鞔
English
to bind, to guard, to strengthen; firm, secure, strong