字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán韆

韆

Pinyin

kuò

Bộ thủ

革

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰革遷

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“韆”有关的包含有“韆”字的成语 查找以“韆”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革靶靳靴靼鞅鞍鞑鞒鞋鞏鞔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靐韙扩拡括蛞阔廓韕懖顂魎

English

thousand, many, numerous; swing, seesaw