字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
韌
韌
Pinyin
qiū
Bộ thủ
韋
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰韋刃
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“韌”有关的包含有“韌”字的成语 查找以“韌”打头的成语接龙
Từ liên quan
韌韀
坐韌
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
韜
韋
韙
韓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
穐
寈
坵
恘
鰌
鹙
蟗
逎
龝
鳅
緧
蝵
English
tough, strong; pliable