字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ韋部

部首「韋」的汉字

共 5 个汉字,按笔画数排序

韜ɡuì
韋部|8画

韜guì 1.有纹采的皮革。参见"韜盾"。 2.折断。

韌qiū
韋部|9画

韌(韋)qiū套车时拴在牲口屁股上的皮带子后~。[韋韆]即"秋千",见"秋⒎"。

韋wéi
韋部|9画

韙kuò
韋部|10画

韙kuò 1.去毛的皮;皮革。 2.比喻事物残存部分。 3.制革。 4.以皮革包裹。 5.靴子。 6.通"彀"。张满弓弩。

韓tāo
韋部|10画

韓tāo 1.掩藏。