字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韜 - ɡuì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
韜
韜
Pinyin
ɡuì
Bộ thủ
韋
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰韋舀
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“韜”有关的包含有“韜”字的成语 查找以“韜”打头的成语接龙
Từ liên quan
韜盾
韜匏
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
韌
韋
韙
韓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
刽
刿
攰
贵
桂
椢
蓕
跪
撌
槶
襘
鱥
English
sheath, scabbard, bow case