字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
韋
韋
Pinyin
wéi
Bộ thủ
韋
Số nét
9画
Cấu trúc
⿻?口
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
韜
韌
韙
韓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
靤
鮠
韦
犩
围
帏
沩
违
闱
洈
桅
涠
English
tanned leather; surname