字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán頃

頃

Pinyin

qǐng

Bộ thủ

頁

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰匕頁

Thứ tự nét

Nghĩa

市制地积单位。100亩为1顷,1顷合6.6667公顷。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
頁顗頻頂頹須項順頓頊頌頏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
請

English

a moment; a unit of area equal to 100 mu