字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán頹

頹

Pinyin

chè

Bộ thủ

頁

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰禿頁

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“頹”有关的包含有“頹”字的成语 查找以“頹”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
頁顗頻頃頂須項順頓頊頌頏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
彻坼迠掣硩撤澈勶爡喢徹

English

ruined, decayed; depressed; decadent