字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
飯
飯
Pinyin
fàn
Bộ thủ
飠
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰飠反
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
犯
泛
饭
范
贩
畈
訉
梵
飰
嬎
嬔
範
English
meal, food; cooked rice