字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
餓
餓
Pinyin
è
Bộ thủ
飠
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰飠我
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝭
峴
齦
齾
扼
苊
轭
咢
垩
匎
厄
饿
English
hungry; greedy