字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán餮

餮

Pinyin

tiè

Bộ thủ

飠

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱殄食

Thứ tự nét

Nghĩa

餮 tie 部首 飠 部首笔画 09 总笔画 18 餮

tiè

〈形〉

贪,贪食 [be greedy for food]

斯民乃食餮。--苏舜钦《悲二字联句》

天下之民以比三凶,谓之饕餮。--《左传·文公十八年》。注贪财为饕,贪食为餮。”

餮

tiè ㄊㄧㄝ╝

〔饕~〕见饕”。

郑码arpo,u992e,gbkf7d1

笔画数18,部首飠,笔顺编号135434333344511534

Từ liên quan

饕餮贪餮餮富餮切

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
餬飠饃飢餾飧飨飩飪飫飭飯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飻呫

English

glutton, greedy person; insatiable dragon