字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饅

饅

Pinyin

mán

Bộ thủ

飠

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰飠曼

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

饼饅红绫饼饅红绫饅饅饼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
餬飠饃飢餾飧飨飩飪飫飭飯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僰姏蛮慲馒樠瞒鞔鳗鬽鬾謾

English

steamed buns; steamed dumplings