字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán駜

駜

Pinyin

bì

Bộ thủ

駌

Số nét

15画

Nghĩa

駜 bi 部首 駌 部首笔画 10 总笔画 15 駜

bì

马肥壮 [(horse) stout and strong]

駜,马饱也。从马,必声。--《说文》

駜彼乘壮。--《诗·鲁颂·有駜》

駜

bì ㄅㄧ╝

(马)肥壮强健。

郑码cuwm,u99dc,gbkf183

笔画数15,部首駌,笔顺编号121125444445434

Từ liên quan

駜騝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
騣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼