字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鰆

鰆

Pinyin

chun

Bộ thủ

魚

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰魚春

Thứ tự nét

Nghĩa

鰆 chun 部首 魚 部首笔画 08 总笔画 20 鰆

chūn

鱼名。马鲛鱼 [chorinemus]。鱼纲鰆科(鲅科)。体长,侧扁,长达一米余。体银灰色,具暗色横纹或斑点,鳞细小或无,口大,吻尖。常群集作远程洄游,性凶猛,捕食小鱼。中国沿海均产

鰆

chūn ㄔㄨㄣˉ

〔~鱼〕体长而侧扁,银灰色,有暗色横纹或斑点,鳞细小或无鳞,口大,吻尖。生活于海洋,常成群作远程洄游。性凶猛,捕食小鱼。亦称马鲛”。

郑码rco,u9c06,gbkf66a

笔画数20,部首魚,笔顺编号35251214444111342511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鰓鱥鱠魠魚鮭魝鱻魬䰾魯魷

English

a kind of long, flat, silver-gray striped fish