字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹕

鹕

Pinyin

hú

Bộ thủ

鸟

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰胡鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹕 hu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 14 鹕

(1)

鶘

hú

(2)

--见鹈鹕”(tíhú)

鹕

(鶘)

hú ㄏㄨˊ

〔鹈~〕见鹈”。

郑码edqr,u9e55,gbkf0c9

笔画数14,部首鸟,笔顺编号12251351135451

Từ liên quan

犁鹕鵹鹕鹈鹕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜醐觳餬瀫鰗囫弧狐瓳胡

English

pelican