字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黧

黧

Pinyin

lí

Bộ thủ

黑

Số nét

20画

Cấu trúc

⿱?黑

Thứ tự nét

Nghĩa

黧 li 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 20 黧

lí

〈形,名〉

(1)

(形声。从黑,利声。本义黑中带黄的颜色)

(2)

同本义 [with a dark complexion;weather beaten]。如黧牛(毛色黑中带黄的牛);黧黑(形容颜色黑中带黄。也作黎黑)

(3)

指老人[the old man]。如黧老(指老人。也作黎老”)

黧

lí ㄌㄧˊ

黑里带黄的颜色~黄(黄鹂)。

郑码mfbu,u9ee7,gbkf7f3

笔画数20,部首黑,笔顺编号31234353254312114444

Từ liên quan

黧脆黧鸡黧瘠黧老黧貌黧面黧农黧黔黧黮黧皱霉黧黔黧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黨黷黑黴點默黔黜黛黝黠黟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵹糷刕厘剓梨狸离褵鋫鲡黎

English

a dark, sallow colour