字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼢

鼢

Pinyin

fén

Bộ thủ

鼠

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰鼠分

Thứ tự nét

Nghĩa

鼢 fen 部首 鼠 部首笔画 12 总笔画 17 鼢

fén

鼢鼠

fénshǔ

[sokhor] 几种体形健壮的穴居的仓鼠类啮齿动物(鼢鼠属myospalax),产于中国及西伯利亚南部,形状很像美洲产的衣囊鼠,但不同处在于眼睛大为缩小,且缺外耳

鼢

fén ㄈㄣˊ

〔~鼠〕哺乳动物,在地下打洞,损害农作物的根及牧草,甚至桅河堤。亦称盲鼠”、地羊”。

郑码nboy,u9f22,gbkf7f7

笔画数17,部首鼠,笔顺编号32151154454453453

Từ liên quan

鼢鼠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鼩鼠鼱鼥鼬鼯鼴鼷鼹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豮坟妢岎汾枌羵鼖燓幩魵蚠

English

a variety of mole