字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
䕭
䕭
Pinyin
qián
Bộ thủ
艹
Số nét
20画
Cấu trúc
⿱艹燅
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀔
榩
歬
岒
拑
箝
潜
黔
虔
钱
钳
掮
English
a kind of grass; a vegetable; nettle, Urtica