字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán乇

乇

Pinyin

tuō

Bộ thủ

丿

Số nét

3画

Cấu trúc

⿱丿七

Thứ tự nét

Nghĩa

乇 tuo 部首 丿 部首笔画 01 总笔画 03 乇

tuō

英文压强单位torr的旧音译,现译托 [torr]

乇1

tuō ㄊㄨㄛˉ

委托。

郑码mhd,u4e47,gbkd8b1

笔画数3,部首丿,笔顺编号315

乇2

zhé ㄓㄜˊ

草叶。

郑码mhd,u4e47,gbkd8b1

笔画数3,部首丿,笔顺编号315

Từ liên quan

甲乇乇甲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
九乃乂久么丸之乏乌册乎乐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骳莌讬托汑饦侂咃拖袥託脱

English

to depend on, to entrust with