字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán乒

乒

Pinyin

pīnɡ

Bộ thủ

丿

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱丘丿

Thứ tự nét

Nghĩa

乒 ping 部首 丿 部首笔画 01 总笔画 06 乒

pīng

〈象〉

好像枪弹击中金属障碍物时的尖锐声 [crack (of a rifle or pistol)]。如乒的一声枪响

乒

pīng

〈名〉

乒乓球的简称 [table tennis]。如乒坛

乒乓

pīngpāng

(1)

[ping-pong]

(2)

象声词

雹子打在屋顶上乒乓乱响

(3)

乒乓球

乒乓球

pīngpāngqiú

(1)

[table tennis]∶在桌上进行的一种球类运动,用木制球拍和一个小塑料球进行

(2)

[table tennis ball]∶乒乓球运动使用的球,用赛璐珞制成,直径约四厘米

乒坛

pīngtán

[table tennis circles] 指乒乓球界

乒坛盛开友谊花

乒

pīng ㄆㄧㄥˉ

(1)

象声词。

(2)

指乒乓球”~坛。~赛。

郑码pdam,u4e52,gbkc6b9

笔画数6,部首丿,笔顺编号321213

Từ liên quan

乒乓球乒乓球运动乒乒乓乓乒乒乓乓乒坛世界杯乒乓球赛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
九乃乂久么乇丸之乏乌册乎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
砯甹竮俜涄

English

used with pong for ping pong