字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpīnɡ

拼音「pīnɡ」的汉字

共 6 个汉字

砯pīnɡ
部|13画

砯pīng 1.象声词。形容水激岩石声。

甹pīnɡ
田部|13画

甹pīng 1.见"甹丰"。 2.见"甹蘖"。

竮pīnɡ
部|13画

竮pīng 1.见"竮竛"﹑"竛竮"。

俜pīnɡ
亻部|9画

俜〈动〉 (形声。从人,甹声。本义使) 使放任 俜,使也。--《说文》。桂馥义证使也者,读如使酒之使。” 俜pīng ⒈夹持。 ⒉孤单的样子伶~。

涄pīnɡ
部|13画

涄pīng 1.水貌。

乒pīnɡ
丿部|6画

乒〈象〉 好像枪弹击中金属障碍物时的尖锐声 乒 〈名〉 乒乓球的简称 乒pīng ⒈像声词~~~乱响。 ⒉"乒乓球"的简称~坛。~队。