字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俜

俜

Pinyin

pīnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰亻甹

Thứ tự nét

Nghĩa

俜 ping 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 09 俜

pīng

〈动〉

(形声。从人,甹(pīng)声。本义使) 使放任 [let]

俜,使也。--《说文》。桂馥义证使也者,读如使酒之使。”

俜停

pīngtíng

[guraceful;fine] 姿态美好的样子

云舒霞卷千俜停。--宋·苏轼《芙蓉城》

俜

pīng ㄆㄧㄥˉ

〔伶~〕见伶”。

郑码nkaz,u4fdc,gbkd9b7

笔画数9,部首亻,笔顺编号322512115

Từ liên quan

孤苦仃俜伶俜俜伶俜停令俜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
砯甹竮涄乒

English

to trust to; send a message