字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán倉

倉

Pinyin

cāng

Bộ thủ

人

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱人⿸户口

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
人仓从介今仑以仄令仝会企

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傖滄艙鶬

English

granary, barn; cabin, berth