字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
兇
兇
Pinyin
xiōnɡ
Bộ thủ
儿
Số nét
5画
Cấu trúc
⿱凶儿
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“兇”有关的包含有“兇”字的成语 查找以“兇”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
儿
兀
兌
兓
元
允
兄
充
光
先
兆
兑
Chữ đồng âm
Xem tất cả
胸
凶
兄
匈
芎
讻
忷
汹
English
atrocious, brutal, ferocious