字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán兮

兮

Pinyin

xī

Bộ thủ

八

Số nét

4画

Cấu trúc

⿱八丂

Thứ tự nét

Nghĩa

兮 xi 部首 八 部首笔画 02 总笔画 04 兮

xī

啊 [how] 古代诗辞赋中的助词

葛之覃兮,施于中谷。--《诗·周南·葛覃》

兮

xī ㄒㄧˉ

文言助词,相当于现代的啊”或呀”路漫漫其修远~,吾将上下而求索”。

郑码oaz,u516e,gbkd9e2

笔画数4,部首八,笔顺编号3415

Từ liên quan

简兮惟兮维兮兮甲盘子兮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
八公六共兴兵典具其冀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

exclamatory particle